Đầu Đọc Đĩa Than TEAC TN-570-B

24.900.000đ 22.908.000đ -8%

TN-570-B

Còn hàng
1

Turntable section
Tổng quan về bàn xoay
 
Type
Loại
Belt Drive
Motor
Động cơ
DC Motor
Speed
Tốc độ
33-1/3 rpm, 45 rpm
Servo System
Hệ thống
PRS3
(Platter Rotation Speed Servo System)
Rotation Detection Precision
Độ chính xác của phép quay
less than +/–0.05% (at 33-1/3 rpm)
Wow and Flutters 0.1%
Signal-to-Noise Ratio
Độ nhiễu
more than 67dB
(A-weighted, 20kHz LPF)
Platter Material
Chất liệu Đĩa
Acrylic
Platter Size
Kích thước đĩa
Full-size
(300mm diameter, 16mm thickness)
Platter Weight
Trọng lượng đĩa
approx. 1.4kg / 3.1 lbs.
Tone-arm section
Tổng quan về tay quay
 
Type
Loại
Static Balanced S-shape Tone-arm
(Height Adjustable)
Effective Arm Lenght
Chiều dài hiệu quả của tay quay
223mm
Over-hang
Phần nhô
18mm
Tracking Error
Lỗi
less than 3 degrees
Stylus Pressure Range
Dãy áp suất Stylus
0 to 5g
Supported Cartridge Weight
Trọng lượng Cartridge được hỗ trợ
15 to 23g(incl. Headshell)
Height Adjust Range
Chiều cao Chiều rộng
approx. 6mm
Anti-skating Adjustent
Chống trượt
Supported
Cartridge section
Tổng quan về Cartridge
 
Type
Loại
MM-type
(equivalent to audio-technica AT100E)
Output Voltage
Điện áp đầu ra
4.5mV (1kHz, 5cm/sec.)
Stylus Pressure
Dãy áp suất Stylus
1.4g +/–0.4g
Cartridge Weight
Trọng lượng Cartridge
6.5g +/-0.2g
Headshell Weight
Trọng lượng vỏ
10g (incl. Screw, Nuts and Wires)
Phono EQ Amplifier section
Tổng quan về Phono EQ Amplifier
 
Amplifier Type
Loại amplifier
MM-type (On/Thru switchable)
Analog Output
Đầu ra Analog
 
Connector
Kết nối
RCA Pin x 1pair (gold-plated)
Output Voltage
Điện áp đầu ra
Phono/Line switchable
Phono Output mode
Chế độ đầu ra Phono
4.5mV (+/–3dB)
Line Output mode
Chế độ đường dây ra
230mV (–13dBV)
Digital Outputs
Đầu ra Digital
 
USB Output
Cổng ra USB
 
Connector
Kết nối
USB B-type x 1
(DC 5V 500mA Bus-power
supply required from PC)
Signal Format
Định dạng tín hiệu
PCM,
8k / 11.025k / 16k / 22.05k / 32k / 44.1k / 48kHz,
16bit
   
Optical Output
Đầu ra Optical
 
Connector
Kết nối
TOS-link x 1
Signal Format
Định dạng tín hiệu
PCM (S/PDIF), 48k / 96k / 192kHz, 24bit
Output Level
Cấp đầu ra
-21.0 to -15.0dBm
Operation Power
Công suất hoạt động
AC 100 to 240V 50/60Hz
Power Consumption
Công suất tiêu thụ
1.5W (0.5W at Standby)
Overall Dimensions
Kích thước tổng thể
430 x 131.5 x 355mm /
16.9" x 5.2" x 14.0 (W x H x D, incl. protrusions)
Weight
Trọng lượng
approx. 9.0kg / 19.9 lbs.
Accessories
Phụ kiện
AC Adapter (GPE053A-120050-Z),
EP Adapter, Counter Weight, Head-shell,
Cartridge (except. Canada model),
Acrylic Platter, Dust Cover, Hinges x 2,
Pulley Cover, Flat Belt, Washers x 4,
Hex Wrench, RCA Audio Cable
with GND terminals,
Owner's Manual (incl. Warranty card)

 

 

 

 

 

Sản phẩm liên quan
0917.80.80.08