Đầu Đọc Đĩa Than TEAC TN-100

3.900.000đ 3.588.000đ -8%

TN-100

Còn hàng
1

Tonearm section
Tổng quan về Tonearm
 
Type
Loại
Static Balance, Straight
Effective Arm Length
Chiều dài hiệu quả của thanh đọc
8.8", 223mm
Stylus Pressure Range
Dãy áp suất Stylus
0 to 5g
Supported Cartridge Weight
Trọng lượng Cartridge được hỗ trợ
3.5 to 6.5g
Anti-skating Adjustment
Chống trượt băng
Supported
Cartridge section
Tổng quan về Cartridge
 
Type
Loại
Fixed
Stylus Shape Elliptical
Stylus Construction Bonded Round Shank
Frequency Response
Tần số
20Hz to 20kHz
Channel Separation
Tách kênh
20dB at 1kHz
Channel Balance
Số dư Kênh
2.0dB
Tracking Force 1.5 to 2.5g
Vertical Tracking Angle
Góc
20 degrees
Supported Load Impedance
Trở kháng tải được hỗ trợ
47k ohms
Output Voltage
Điện áp đầu ra
4.5mV +/–3dB
Stylus Pressure 2.0g +/–0.5g
Cartridge Weight
Trọng lượng Cartridge
5.7g +/–0.5g
Head-shell Weight
Trọng lượng vỏ đầu
10g (including Screws, Nuts and Wires)
Phono Equalizer Amplifier
Bộ khuyếch đại Phono Equalizer
 
Type of Amplifier
Loại Amplifier
MM type (On/Thru switchable)
Analog Output
Đầu ra Analog
 
Connector
Kết nối
RCA Pin jack (Gold-plated)
Output Voltage
Điện áp đầu ra
Phono/Line switchable
Phono Output
Đầu ra Phono
4.5mV +/–3dB
Line Output
Đường dây ra
120mV (–13dBV)
USB Output section
Tổng quan cổng ra USB
 
Connector
Kết nối
USB B type
Output Signal
Tín hiệu ra ngoài
PCM 48kHz/16-bit
   
Power
Công suất
AC 100 to 240V, 50/60Hz
Power Consumption
Công suất tiêu thụ
1.5W (less than 0.5W at Standby)
Overall Dimensions
(W x H x D)
Kích thước tổng thể
16.5" x 4.6" x 14.0"
420 x 117 x 356 mm
Weight
Trọng lượng
 Approx. 10.8 lbs.  4.9 kg
Accessories
Phụ kiện
Rubber Sheet, EP Adapter, Counter Weight,  
Fixed Head-shell (TEAC cartridge), Platter,
Dust Cover, Rubber Feet fro Dust Cover x2,
Hinge x2, RCA Audio Cable,
AC Adapter (GPE053A-120050-Z),
Owner's Manual (including Warranty Card)
Turntable section
Tổng quan về bàn xoay
 
Drive System
Loại Drive
Belt Drive
Motor
Động cơ
DC Motor
Speed
Tốc độ
33 1/3 RPM, 45 RPM, 78 RPM
Rotation Speed Variation
Tốc độ quay thay đổi
+/–2%
Wow and Flutter 0.2%
Signal-to-Noise Ratio
Độ nhiễu
67dB or higher (A-weighted, 20kHz LPF)
60dB or higher (unweighted, 20kHz LPF)
Platter
Đĩa
Plastic
Diameter of Platter
Đường kính đĩa
12", 30cm

 

 

 

 

 

Sản phẩm liên quan
0917.80.80.08